Dịch

Antu

danh từ riêng (proper noun)
/ˈæn-/

Nghĩa chính

  1. Nữ thần Lưỡng Hà, đối tác nữ tính của Anudanh từ riêngA Mesopotamian goddess, the feminine counterpart of Anu.
  2. Quận thuộc tỉnh Diên Biên, Cát Lâm, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Yanbian prefecture, Jilin, China.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AntuDạng gốc (base form)
  2. AntusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Akkad𒀭𒌈
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại安圖

Ví dụ

  • 3 1890 […]
  • Chinese-English . air-dropped .

AI