Nghĩa chính
- Hạt anfadanh từA doubly positively charged nucleus of a helium-4 atom (consisting of two protons and two neutrons), emitted as a consequence of radioactivity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alpha particleDạng gốc (base form)
- alpha particlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alpha particle X-ray spectrometerdanh từ | danh từ | Máy quang phổ phân tích thành phần hóa học của một mẫu tia X và hạt alpha phân tán sau khi mẫu được chiếu xạ cùng với chúng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha