Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
α-particle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt alpha
danh từ
alpha particle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
α-particle
Dạng gốc
(base form)
α-particle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alfa
Chữ cái alpha, alpha
AI
1
Hạt alpha
1
Hạt alpha
1
Hạt alpha