Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alongsides
trạng từ
(adverb)
giới từ
(preposition)
UK
/
ə
.
l
ɒ
ŋ
ˈ
s
aɪ
d
z
/
US
/
ə
.
l
ɔ
ŋ
ˈ
s
aɪ
d
z
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Đồng nghĩa với alongside
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of alongside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alongside
1 nghĩa khác
Giới từ
(preposition)
1
Đồng nghĩa với alongside
Đồng nghĩa với alongside
Synonym of alongside.
Nguồn gốc
(etymology)
alongside
+
-s
Ví dụ
What
is
a
simple
master-mariner
at
best
alongsides
a
parson
with
a
persuasive
voice
?.
Alongsides
his
hired
labour
work
on
the
sugar
cane
farms
,
Ambo
learned
carpentry
skills
from
his
uncle
through
an
apprenticeship
.
AI
1
Đồng nghĩa với alongside
1
Đồng nghĩa với alongside
1
Đồng nghĩa với alongside