Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allyhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với allyship
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of allyship.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
allyship
Nguồn gốc
(etymology)
ally
+
-hood
AI
1
Đồng nghĩa với allyship
1
Đồng nghĩa với allyship
1
Đồng nghĩa với allyship