Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của một đồng minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of being an ally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allyshipDạng gốc (base form)
- allyshipsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .