Dịch

allophony

danh từ (noun)
UK/əˈlɒ.fə.ni/US/əˈlɑ.fə.ni/

Nghĩa chính

  1. Sự biến đổi trong cách thể hiện ngữ âm của một âm vị; trạng thái của một âm vị có nhiều đồng âmdanh từkhông đếm được (uncountable)Variation in the phonetic realizations of a phoneme; the state of a phoneme having multiple allophones.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI