Nghĩa chính
- Sự chải chuốt của một con vật bởi một thành viên khác cùng loàidanh từkhông đếm được (uncountable)The grooming of an animal by another member of the same species.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ( ) ( ) .