Dịch

autogrooming

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chải chuốt của một con vật bằng chính nódanh từkhông đếm được (uncountable)The grooming of an animal by itself.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI