Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autogrooming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chải chuốt của một con vật bằng chính nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The grooming of an animal by itself.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
allogrooming
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
grooming
AI
1
Việc chải chuốt của một con vật bằng chính nó
1
Việc chải chuốt của một con vật bằng chính nó
1
Việc chải chuốt của một con vật bằng chính nó