Nghĩa chính
- Thâu đêm suốt sáng, suốt đêmtính từkhông so sánh (not comparable)Lasting throughout the whole night (or most of it)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-night-mandanh từ | danh từ | Kẻ cướp xác; một kẻ trộm mộ |
| all-night diner | Quán ăn mở thâu đêm | |
| all-nighterdanh từ | danh từ | Một cái gì đó kéo dài suốt cả đêm |
Ví dụ
- brown-stone , , , .
- .