Dịch

all g

UK/ˈɔːl ˈdʒiː/US/ˈɔl ˈdʒi/

Nghĩa chính

  1. Ổn cả thôi

Cụm từ (phrase)

all gonetính từNhẵn
all goodcụm từTất cả đều tốt
all good thingscụm từDạng tỉnh lược của all good things come to an end
all good in the hoodthán từMọi thứ đều ổn; Không vấn đề; dùng để trấn an ai đó
all garnish and no meatdanh từĐồng nghĩa với all talk and no action
all good things come to an endcụm từKhông có gì tốt đẹp tồn tại mãi mãi

Ví dụ

  • , .Ổn cả thôi, chuyện thường mà.

AI