Dịch

all good

cụm từ (phrase)
UK/ˈɔːl ˈɡʊd/US/ˈɔl ˈɡʊd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tất cả đều tốtcụm từIt's all good.
  2. Mọi chuyện ổn chứ? Bạn ổn chứ? Bạn ổn với điều đó chứ?cụm từIs everything alright? You ok? You fine with that?

Cụm từ (phrase)

it's all goodcụm từDùng để thể hiện sự không quan tâm
all good thingscụm từDạng tỉnh lược của all good things come to an end
all good things come to an endcụm từKhông có gì tốt đẹp tồn tại mãi mãi
all good in the hoodthán từMọi thứ đều ổn; Không vấn đề; dùng để trấn an ai đó

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cuộc vui nào cũng sẽ tàn.
  • .
  • .

AI