Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alignment diagram
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
l
aɪ
n
.
m
ə
n
t
ˈ
d
aɪ
.
ə
.
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Chữ tượng hình
danh từ
A nomogram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alignment diagram
Dạng gốc
(base form)
alignment diagram
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jerónimo
Chữ tượng hình
jeroglífico
Chữ tượng hình
AI
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình
1
Chữ tượng hình