Dịch

algo

C2danh từ (noun)
US/ˈæl.ɡoʊ̯/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của algorithmdanh từClipping of algorithm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algoDạng gốc (base form)
  2. algosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

algo-tiền tốNỗi đau
o algocụm từHoặc một cái gì đó

AI