Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
algo
C2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
ɡ
oʊ
̯/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của algorithm
danh từ
Clipping of algorithm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algo
Dạng gốc
(base form)
algo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
algo-
tiền tố
tiền tố
Nỗi đau
o algo
cụm từ
cụm từ
Hoặc một cái gì đó
Họ từ
(word family)
cùng gốc
algo
algo
rithm
Thuật toán
danh từ
B1
algo
rithms
Số nhiều của algorithm
danh từ
B2
algo
rithmic
Xem algorithm
tính từ
B2
algo
id
Giống hoặc đặc trưng của tảo
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng rút gọn của algorithm
1
Dạng rút gọn của algorithm
1
Dạng rút gọn của algorithm