Dịch

alcoholic beverages

US/ˌæl.kəˈhɔ.lɪk ˈbɛvɹɪdʒɪz/

Nghĩa chính

  1. Đồ uống có cồn

Cụm từ (phrase)

non-alcoholic beveragesĐồ uống không cồn

AI