Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alchemistical
tính từ
(adjective)
/
æ
l
k
ə
ˈ
m
ɪ
s
t
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem alchemist
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to alchemists.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alchemistical
alchemist
Nhà giả kim
danh từ
alchem
y
Thuật giả kim
danh từ
alchemistic
Xem alchemist
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
alchemist
+
-ical
Ví dụ
metaphysical
and
alchemistical
legislators
AI
1
Xem alchemist
1
Xem alchemist
1
Xem alchemist