Dịch

Albuquerque

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈæl.bə.kəː.ki/US/ˈæl.bə.kɚ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Thành phố lớn nhất ở New Mexico, Hoa Kỳ; quận lỵ của Quận Bernalillodanh từ riêngThe largest city in New Mexico, United States; the county seat of Bernalillo County.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AlbuquerqueDạng gốc (base form)
  2. AlbuquerquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Albuquerque turkeydanh từLoại bánh sandwich nướng phục vụ tại các nhà hàng, bên trên có gà tây, phô mai và tương ớt xanh
take a wrong turn at Albuquerqueđộng từRẽ sai hoặc bỏ lỡ một ngã rẽ trong một hành trình, dẫn đến đi đến một nơi xa mục tiêu ban đầu

Ví dụ

  • , , “ ” , . 21.
  • " ?" " ."
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc Albuquerque

Ngôn ngữ khác

AI