Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Abq
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Albuquerque
danh từ riêng
Abbreviation of Albuquerque.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Abq.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Albuquerque
AI
1
Viết tắt của Albuquerque
1
Viết tắt của Albuquerque
1
Viết tắt của Albuquerque