Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
albous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
White.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
albus
Ví dụ
Whites
:
-
albous
or
albus
is
a
pure
white
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
白
bái
Trắng, màu trắng
怀特
Huái tè
Trắng (tên)
Tiếng Tây Ban Nha
blanco
Trắng
albo
Trắng
chele
Trắng
AI
1
Trắng
1
Trắng
1
Trắng