Dịch

albacore

danh từ (noun)
US/ˈæl.bə.koɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá ngừdanh từA longfin tuna, a large marine fish (Thunnus alalunga) of warm seas, having edible flesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albacoreDạng gốc (base form)
  2. albacoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

false albacoredanh từLoài cá ngừ nhỏ, một chút cá ngừ

Ví dụ

  • , , sail-fish, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaalbacor
  2. từ tiếng Ả Rậpبكورة“the young camels”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI