Nghĩa chính
- Cá ngừdanh từA longfin tuna, a large marine fish (Thunnus alalunga) of warm seas, having edible flesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albacoreDạng gốc (base form)
- albacoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false albacoredanh từ | danh từ | Loài cá ngừ nhỏ, một chút cá ngừ |
Ví dụ
- , , sail-fish, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaalbacor
- từ tiếng Ả Rậpبكورة“the young camels”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha