Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false albacore
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
æ
l
.
b
ə
.
k
oɹ/
Nghĩa chính
1
Loài cá ngừ nhỏ, một chút cá ngừ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A small species of tuna, a little tunny.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albie
little tuna
little tunny
AI
1
Loài cá ngừ nhỏ
1
Loài cá ngừ nhỏ
1
Loài cá ngừ nhỏ