Dịch

false albacore

danh từ (noun)
US/ˈfɔls ˈæl.bə.koɹ/

Nghĩa chính

  1. Loài cá ngừ nhỏ, một chút cá ngừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small species of tuna, a little tunny.

Đồng nghĩa (synonym)

AI