Dịch

Akbar

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈækbɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Đô thị của Basilan, Philippinesdanh từ riêngA municipality of Basilan, Philippines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AkbarDạng gốc (base form)
  2. AkbarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Allahu akbarthán từThiên Chúa là vĩ đại nhất—takbir của người Hồi giáo, hay lời tuyên bố phụng vụ, được sử dụng để chấp nhận quyền tối thượng của Thiên Chúa và như một hình thức tạ ơn thông thường

Ví dụ

  • " ."
  • Allahu .
  • 10,000 16 , .

AI