Dịch

Akbari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Hồi giáo Sufi thuộc chi nhánh Akbariyyadanh từA Sufi Muslim of the Akbariyya branch.
  2. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từA surname from Persian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AkbariDạng gốc (base form)
  2. AkbarisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Akbari

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưاکبری

AI