Dịch

aisleway

danh từ (noun)
/ˈaɪlˌweɪ/

Nghĩa chính

  1. Lối đi (lối đi thông thoáng giữa các ghế, kệ, v.v.)danh từAisle (clear path between seats, shelves, etc).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aislewayDạng gốc (base form)
  2. aislewaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI