Dịch

airworthiness

danh từ (noun)
UK/ɛː.wəː.ði.nɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khả năng bay được (máy bay)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being airworthy.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

airworthiness directivedanh từQuy định do cơ quan hàng không dân dụng của một quốc gia hoặc khu vực ban hành, thường là để ứng phó với việc phát hiện ra tình trạng không an toàn ảnh hưởng đến máy bay cụ thể, yêu cầu thực hiện một số hành động nhất định (chẳng hạn như sửa đổi cụ thể hoặc yêu cầu bảo trì hoặc kiểm tra nâng cao) trên những máy bay này để chúng vẫn có khả năng bay hợp pháp

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI