Dịch

unairworthy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa sẵn sàng bay; không thích hợp cho một chuyến đi bằng đường hàng khôngtính từNot ready to fly; unfit for an air voyage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unairworthyDạng gốc (base form)
  2. more unairworthySo sánh hơn (comparative)
  3. most unairworthySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI