unairworthy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa sẵn sàng bay; không thích hợp cho một chuyến đi bằng đường hàng khôngtính từNot ready to fly; unfit for an air voyage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unairworthyDạng gốc (base form)
- more unairworthySo sánh hơn (comparative)
- most unairworthySo sánh nhất (superlative)