Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeronavegabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng bay
danh từ
airworthiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aeronavegabilidad
Dạng gốc
(base form)
aeronavegabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airworthiness
Khả năng bay được (máy bay)
AI
1
Khả năng bay
1
Khả năng bay
1
Khả năng bay