airsickness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng say gió khi đi máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of nausea, dizziness etc. caused by the motion of an aircraft; a form of motion sickness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airsicknessDạng gốc (base form)
- airsicknessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| airsickness bagdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sickness bag |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa