Dịch

airsickness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng say gió khi đi máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of nausea, dizziness etc. caused by the motion of an aircraft; a form of motion sickness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airsicknessDạng gốc (base form)
  2. airsicknessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

airsickness bagdanh từĐồng nghĩa với sickness bag

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc airsickness

Nguồn gốc (etymology)

AI