Dịch

airsickness bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sickness bagdanh từSynonym of sickness bag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airsickness bagDạng gốc (base form)
  2. airsickness bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI