Dịch

airpower

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sức mạnh quân sự trên không; một lực lượng không quândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Airborne military power; an air force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airpowerDạng gốc (base form)
  2. airpowersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • Somalia's , .

AI