Dịch

airlift

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɛə.lɪft/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cầu hàng không, vận tải khôngdanh từThe transportation of troops, civilians or supplies by air, especially in an emergency.
  2. Chuyến bay vận tảidanh từSuch a flight.
  3. Ống hút đáy biểndanh từA pipe that is used to suck up objects from the sea bed.
  4. Vận chuyển đường khôngđộng từTo transport (troops etc) in an airlift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airliftNguyên thể (infinitive)
  2. airliftsSố nhiều (plural)
  3. airliftedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. airliftingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • airlift sb/sthvận chuyển ai/cái gì bằng đường hàng không

Cụm từ (phrase)

non-forecast airliftdanh từChuyến bay đặc biệt có nhiệm vụ đáp ứng một hiệu quả mong muốn không thể đoán trước

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các máy bay Pelican của tôi sắp bắt đầu vận chuyển bằng đường không thiết bị giáp và lực lượng tiếp viện vào thành phố.
  • .Chúng ta cần đưa cô ấy đi bằng máy bay trực thăng.
  • .Họ thuê máy bay để sơ tán nhân viên bằng đường không.

AI