Nghĩa chính
- Cầu hàng không, vận tải khôngdanh từThe transportation of troops, civilians or supplies by air, especially in an emergency.
- Chuyến bay vận tảidanh từSuch a flight.
- Ống hút đáy biểndanh từA pipe that is used to suck up objects from the sea bed.
- Vận chuyển đường khôngđộng từTo transport (troops etc) in an airlift.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airliftNguyên thể (infinitive)
- airliftsSố nhiều (plural)
- airliftedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- airliftingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- airlift sb/sthvận chuyển ai/cái gì bằng đường hàng không
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-forecast airliftdanh từ | danh từ | Chuyến bay đặc biệt có nhiệm vụ đáp ứng một hiệu quả mong muốn không thể đoán trước |
Họ từ (word family)
cùng gốc airliftVí dụ
- .Các máy bay Pelican của tôi sắp bắt đầu vận chuyển bằng đường không thiết bị giáp và lực lượng tiếp viện vào thành phố.
- .Chúng ta cần đưa cô ấy đi bằng máy bay trực thăng.
- .Họ thuê máy bay để sơ tán nhân viên bằng đường không.