Dịch

airiness

danh từ (noun)
UK/ˈeə(ɹ)ˌɪi.nəs/

Nghĩa chính

  1. Chất lượng thoáng mátdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being airy.
  2. Chất lượng nhẹ nhàng về chất lượng hoặc cách thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being light in quality or manner.
  3. Tính không thực chấtdanh từInsubsantiality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airinessDạng gốc (base form)
  2. airinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI