Nghĩa chính
- Chất lượng thoáng mátdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being airy.
- Chất lượng nhẹ nhàng về chất lượng hoặc cách thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being light in quality or manner.
- Tính không thực chấtdanh từInsubsantiality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airinessDạng gốc (base form)
- airinessesSố nhiều (plural)