airflow
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dòng không khí, luồng không khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any flow of air, especially the motion of air around a moving aircraft or aerofoil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airflowDạng gốc (base form)
- airflowsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .COPD, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, cản trở luồng không khí qua phổi.
- .Phụ âm là âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở hoặc hạn chế dòng không khí trong đường thanh quản.