Dịch

airflow

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng không khí, luồng không khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any flow of air, especially the motion of air around a moving aircraft or aerofoil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airflowDạng gốc (base form)
  2. airflowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .COPD, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, cản trở luồng không khí qua phổi.
  • .Phụ âm là âm thanh lời nói được tạo ra bằng cách cản trở hoặc hạn chế dòng không khí trong đường thanh quản.

Nguồn gốc (etymology)

AI