Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airflown
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mới nhập khẩu; bay đến từ một quốc gia khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Freshly imported; flown in from another country.
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
flown
AI
1
Mới nhập khẩu
1
Mới nhập khẩu
1
Mới nhập khẩu