Dịch

airbus

B1danh từ (noun)
US/ˈeɹ.bʌs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy bay thân rộngdanh từA subsonic jet airliner, especially a wide-bodied one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. airbusDạng gốc (base form)
  2. airbusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. airbusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Perlan 2. Perlan . Earth’s .Công ty hàng không vũ trụ Airbus Group gần đây đã hoàn thành chuyến bay đầu tiên của một loại tàu lượn gọi là Perlan 2. Dự án Perlan dự định sử dụng tàu lượn để đo đạc ở tầng bình lưu. Các nhà khoa học tin rằng thời tiết ở tầng bình lưu ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất nhiều hơn họ từng nghĩ trước đây.

Nguồn gốc (etymology)

AI