Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airbill
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛˌ-/
US
/ˈɛɚˌ
b
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Vận đơn cho hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không
danh từ
A waybill for cargo being shipped by air.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airbill
Dạng gốc
(base form)
airbill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
airwaybill
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
waybill
AI
1
Vận đơn cho hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không
1
Vận đơn cho hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không
1
Vận đơn cho hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không