Dịch

airbill

danh từ (noun)
UK/ˈɛˌ-/US/ˈɛɚˌbɪl/

Nghĩa chính

  1. Vận đơn cho hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng khôngdanh từA waybill for cargo being shipped by air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. airbillDạng gốc (base form)
  2. airbillsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI