Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air off
động từ
(verb)
UK
/ˌɛ
ə
ˈ
ɒ
f
/
US
/ˌɛɚ ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Nói to
động từ
nội động từ
(intransitive)
To speak loudly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
air out
go off
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
en voz alta
Nói to, đọc to, thành tiếng
Ví dụ
The
guard's
truncheon
hit
air
.
Off
balance
,
he
regained
his
posture
to
see
a
metal-mesh
rubbish
bin
flying
towards
him
.
AI
1
Nói to
1
Nói to
1
Nói to