Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ailevator
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
e
i
l
.
ə
.
v
eɪ
.
t
ə
/
US
/ˈ
e
i
l
.
ə
.
v
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với elevon
danh từ
Synonym of elevon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ailevator
Dạng gốc
(base form)
ailevator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elevon
Nguồn gốc
(etymology)
aileron
+
elevator
AI
1
Đồng nghĩa với elevon
1
Đồng nghĩa với elevon
1
Đồng nghĩa với elevon