Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agronomist
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ɹ
ɒ
n
ə
m
ɪ
s
t
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
n
ə
m
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà nông học
danh từ
A scientist whose speciality is agronomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agronomist
Dạng gốc
(base form)
agronomist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
agronomy
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agrónomo
giống đực
Nhà nông học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agronomist
agronom
y
Nông học
danh từ
agronomi
c
Nông học
tính từ
agronomi
cal
Nông học
tính từ
AI
1
Nhà nông học
1
Nhà nông học
1
Nhà nông học