agronomic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nông họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to agronomy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geo-agronomictính từ | tính từ | Liên quan đến địa chất và nông học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha