Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agriotype
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu hoang dã
danh từ
An ancestral wild form of a domestic animal or plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agriotype
Dạng gốc
(base form)
agriotype
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
salvaje
Hoang dã, hoang
fiero
Hoang dã
silvestre
Hoang dã (chưa được thuần hóa; chưa được thuần hóa)
AI
1
Kiểu hoang dã
1
Kiểu hoang dã
1
Kiểu hoang dã