Dịch

agora

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi tụ họp, quảng trườngdanh từA place for gathering.
  2. Quảng trường, chợ (Hy Lạp cổ đại)danh từA marketplace, especially in Classical Greece.
  3. Đồng agora (đơn vị tiền tệ Israel)danh từSince 1960, a monetary unit and coin of Israel, the 100th part of a shekel / sheqel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. agoraDạng gốc (base form)
  2. agorasSố nhiều (plural)
  3. agorai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. agorae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. agoroth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  6. agorot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀγορά
danh từ
  1. mượn từ tiếng Do Tháiאֲגוֹרָהagorá

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , city’s .Phong tục là nhảy dọc theo chiều dài đó, di chuyển từ bạn nhảy đeo mặt nạ này sang bạn nhảy khác cho đến khi tới agora, nơi tụ họp của thành phố.

AI