Dịch

ágora

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaɡoɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trước đâydanh từagora

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ágoraDạng gốc (base form)
  2. ágorasSố nhiều (plural)

AI