Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ágora
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈaɡoɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trước đây
danh từ
agora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ágora
Dạng gốc
(base form)
ágora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
过去
guò qù
Trước đây, quá khứ
以前
yǐ qián
Trước đây, trước kia, ngày trước
原来
yuán lái
Vốn dĩ, trước đây, thoạt đầu
Tiếng Anh
agora
Nơi tụ họp, quảng trường
AI
1
Trước đây
1
Trước đây
1
Trước đây