Nghĩa chính
- Phần bọc ở đầu dây giày, để tránh bị sờndanh từThe cover at the tip of a shoelace, to prevent it from fraying.
- Con mèodanh từA catkin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agletDạng gốc (base form)
- agletsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc agletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaglet
- từ tiếng Pháp cổaguillete
Cùng gốc (doublet)aigletaiguillette