Dịch

aglet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần bọc ở đầu dây giày, để tránh bị sờndanh từThe cover at the tip of a shoelace, to prevent it from fraying.
  2. Con mèodanh từA catkin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agletDạng gốc (base form)
  2. agletsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc aglet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaglet
  2. từ tiếng Pháp cổaguillete

Cùng gốc (doublet)aigletaiguillette

AI