Dịch

aiguillette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây tua (quân phục) ((cũng) aglet)danh từAn ornamental braided cord with decorative metal tips worn on uniforms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aiguilletteDạng gốc (base form)
  2. aiguillettesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , .

Họ từ (word family)

cùng gốc aiguillette

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápaiguillette
  2. từ tiếng Pháp trung đạiaiguillette
  3. từ tiếng Pháp cổaguillete

Cùng gốc (doublet)agletaiglet

AI