Dịch

herrete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈrete/

Nghĩa chính

  1. Nhãndanh từtag
  2. Phần bọc ở đầu dây giày, để tránh bị sờnqua tiếng Anhdanh từaglet, aiglet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herreteDạng gốc (base form)
  2. herretesSố nhiều (plural)

AI