aggressivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hung hăngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being aggressive.
- Khả năng axit của nước (khi nó chứa carbon dioxide hòa tan) để hòa tan canxi cacbonat từ đádanh từkhông đếm được (uncountable)The acidic ability of water (when it contains dissolved carbon dioxide) to dissolve calcium carbonate from rocks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggressivityDạng gốc (base form)
- aggressivitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| passive-aggressivitydanh từ | danh từ | Tính hung hăng thụ động |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] , .
- (, ) . – , , – , , .