Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
against the current
cụm từ
(phrase)
UK
/
ə
ˈ
ɡ
eɪ
n
s
t
ð
ə
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Ngược dòng
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
swim against the current
Bơi ngược dòng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aguas arriba
Ngược dòng
arriba
Lên trên, lên dốc, ngược dòng
AI
1
Ngược dòng
1
Ngược dòng
1
Ngược dòng