aguas arriba
B2tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
- Ngược dòngtính từupstream
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navegar aguas arriba | Đi thuyền ngược dòng | |
| río aguas arriba | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- upperTiếng Anhtương đương