Dịch

afterthought

C1danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈæft.ɚ.θɔt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ý nghĩ muộn màng, việc làm saudanh từA reflection after an act; a later or subsequent thought, action, or expedient.
  2. Điều bổ sung, ý phụdanh từSomething additional to the original plan or concept.
  3. Bổ sung sau, thêm vào sauđộng từTo expound as an afterthought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afterthoughtNguyên thể (infinitive)
  2. afterthoughtsSố nhiều (plural)
  3. afterthoughtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. afterthoughtingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • as an afterthoughtnhư một sự bổ sung sau cùngThey only invited Jack and Sarah as an afterthought.Họ mời Jack và Sarah chỉ vì chợt nhớ ra thôi.

Ví dụ

  • , .Cô ấy chỉ tiện tay nhét theo đôi sandal vào phút chót, nhưng cô ấy rất vui vì đã làm vậy.
  • , , . . , , .Ánh sáng ở hành lang chỉ là những vệt hồ quang loang lổ, những thứ chắp vá, nham nhở. Ánh sáng đục ngầu khiến anh ta hơi đau đầu. Giống như lúc trời vừa mưa xong, vẫn còn ẩm ướt, mùi ozone hôi hôi ngì ngạt phủ lên mọi thứ.
  • Mary's ; .Âm nhạc là cuộc sống của Mary; trường học hầu như chỉ là thứ yếu.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI